menu_book
見出し語検索結果 "người dọn phòng" (1件)
日本語
名客室清掃員
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
swap_horiz
類語検索結果 "người dọn phòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "người dọn phòng" (1件)
Người dọn phòng gõ cửa.
客室清掃員がドアをノックする。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)